Thẩm quyền thu hồi đất của Ủy ban nhân dân các cấp

Thẩm quyền thu hồi đất

Mục lục

Thẩm quyền thu hồi đất là một trong những nội dung pháp lý quan trọng nhất mà người sử dụng đất cần nắm rõ khi Nhà nước thực hiện thu hồi đất phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh hoặc phát triển kinh tế – xã hội. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định thu hồi giúp người dân tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời là cơ sở để thực hiện quyền khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính khi phát hiện dấu hiệu sai phạm. Đặc biệt, hệ thống pháp luật đất đai hiện hành năm 2026 đã ghi nhận những thay đổi lớn về cơ cấu tổ chức hành chính và phân cấp thẩm quyền quyết định, đòi hỏi người dân và doanh nghiệp phải cập nhật chính xác để áp dụng vào thực tế.

1. Bản chất pháp lý về thẩm quyền thu hồi đất của Nhà nước

Thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất có hành vi vi phạm pháp luật về đất đai. Vì đây là quyết định đơn phương từ phía cơ quan quyền lực nhà nước, làm chấm dứt quyền sử dụng đất của người dân, nên toàn bộ quy trình từ thông báo đến ban hành quyết định phải được thực hiện bởi đúng cơ quan được pháp luật trao quyền.

1.1. Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền thu hồi đất

Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền thu hồi đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đánh giá tính hợp pháp của một quyết định hành chính. Khi Nhà nước thu hồi đất, người sử dụng đất không chỉ bị thay đổi về nơi cư trú, sinh kế mà còn liên quan trực tiếp đến các quyền lợi về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Nếu quyết định thu hồi được ban hành bởi một cơ quan không có thẩm quyền, toàn bộ quy trình thu hồi, kiểm đếm, lập phương án bồi thường sau đó đều không có giá trị pháp lý.

Đối với người sử dụng đất, việc nhận diện rõ cơ quan nào được phép ký quyết định thu hồi đất giúp họ dễ dàng đối chiếu, kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ. Đây cũng là căn cứ cốt lõi để người dân thực hiện quyền khiếu nại lên cấp có thẩm quyền hoặc khởi kiện ra cơ quan Tòa án có thẩm quyền nhằm bảo vệ tài sản hợp pháp của mình.

1.2. Nguyên tắc chung trong việc thu hồi đất

Việc thu hồi đất phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18/01/2024 của Quốc hội. Theo đó, Nhà nước chỉ được thực hiện thu hồi đất trong các trường hợp thật sự cần thiết vì lợi ích quốc gia, công cộng, quốc phòng, an ninh hoặc thu hồi đất do vi phạm pháp luật đất đai. Quy trình này phải bảo đảm tính dân chủ, khách quan, công bằng, công khai, kịp thời và đúng quy định của pháp luật.

Một nguyên tắc tối quan trọng khác là việc thu hồi đất phải dựa trên kế hoạch sử dụng đất hằng năm đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Cơ quan ban hành quyết định thu hồi đất phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của đối tượng thu hồi, diện tích đất thu hồi và sự phù hợp với quy hoạch chung của địa phương.

Xác định đúng thẩm quyền thu hồi đất của cơ quan Nhà nước
Việc xác định chính xác cơ quan có thẩm quyền thu hồi đất giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân

2. Phân định thẩm quyền thu hồi đất của Ủy ban nhân dân các cấp

Sự phân định thẩm quyền quyết định thu hồi đất giữa các cấp chính quyền địa phương dựa trên đối tượng sử dụng đất và nguồn gốc đất. Điều này giúp tối ưu hóa công tác quản lý và bảo đảm tính sát thực trong việc giải quyết bồi thường.

2.1. Thẩm quyền của UBND cấp tỉnh đối với tổ chức và yếu tố nước ngoài

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là cơ quan có thẩm quyền thu hồi đất đối với các đối tượng có tính chất quy mô lớn, tính chất pháp lý phức tạp hoặc có yếu tố nước ngoài. Cụ thể, theo quy định hiện hành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thu hồi đất trong các trường hợp sau:

  • Thu hồi đất đối với tổ chức trong nước sử dụng đất (doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập).
  • Thu hồi đất đối với tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc có sử dụng đất tại địa phương.
  • Thu hồi đất đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện dự án tại Việt Nam.
  • Thu hồi đất đối với đất quốc phòng, an ninh sau khi đã có sự thống nhất bằng văn bản của Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an.

Quyết định thu hồi đất của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ký ban hành. Cơ quan tham mưu trực tiếp cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc chuẩn bị hồ sơ thu hồi đất là Sở Nông nghiệp và Môi trường (trước đây là Sở Tài nguyên và Môi trường).

2.2. Thẩm quyền của UBND cấp huyện đối với hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư

Theo quy định truyền thống trước đây, thẩm quyền thu hồi đất của UBND cấp huyện được áp dụng đối với hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư sử dụng đất hợp pháp. Tuy nhiên, kể từ ngày 01/7/2025, hệ thống hành chính nhà nước đã có sự thay đổi mang tính bước ngoặt. Thực hiện theo Nghị định số 151/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 2 cấp, phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực đất đai (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 226/2025/NĐ-CP), đơn vị hành chính cấp huyện đã được tinh gọn và tổ chức lại.

Do đó, thẩm quyền đất đai trước đây của cấp huyện, bao gồm cả việc ban hành quyết định thu hồi đất đối với hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư, nay thuộc về Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tùy theo sự phân cấp cụ thể của từng địa phương. Sự thay đổi này nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, đưa quyền quyết định về gần sát với hiện trạng sử dụng đất của người dân tại cơ sở, đồng thời tăng cường sự giám sát trực tiếp của cơ quan quản lý cấp tỉnh.

3. Các trường hợp đặc thù và lưu ý về việc ủy quyền thẩm quyền

Trong thực tế, nhiều trường hợp thu hồi đất gặp phải sự lúng túng do việc chuyển giao công việc giữa các ban ngành, dẫn đến những sai sót về mặt thẩm quyền ký quyết định.

3.1. Quy định về việc không được ủy quyền quyết định thu hồi đất

Một trong những nguyên tắc pháp lý nghiêm ngặt nhưng thường bị bỏ qua trong thực tế là nguyên tắc không được ủy quyền ban hành quyết định thu hồi đất. Pháp luật đất đai quy định cơ quan có thẩm quyền quyết định thu hồi đất là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc cơ quan được phân cấp theo đúng quy định tại Nghị định số 151/2025/NĐ-CP.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh không được phép ủy quyền cho Sở Nông nghiệp và Môi trường (nay là tên gọi mới thay thế cho Sở Tài nguyên và Môi trường) hoặc các Ban Quản lý dự án ký thay quyết định thu hồi đất. Quyết định thu hồi đất phải do chính Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân đại diện ký ban hành và đóng dấu đỏ của Ủy ban nhân dân. Mọi văn bản thu hồi đất do các cơ quan chuyên môn tự ý ký ban hành dưới danh nghĩa ủy quyền đều bị coi là vi phạm pháp luật và không có giá trị thi hành.

3.2. Thẩm quyền thu hồi đất trong các khu công nghiệp, khu kinh tế

Tại các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế, mô hình quản lý thường có sự tham gia của Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế. Nhiều người dân và doanh nghiệp lầm tưởng rằng Ban quản lý có quyền ban hành quyết định thu hồi đất khi doanh nghiệp thứ cấp vi phạm hoặc hết thời hạn thuê đất.

Tuy nhiên, Ban quản lý khu kinh tế, khu công nghiệp chỉ có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất và quản lý việc sử dụng đất trong phạm vi được giao. Khi phát hiện có trường hợp cần thu hồi đất (do vi phạm pháp luật hoặc do hết hạn dự án mà không được gia hạn), Ban quản lý phải lập hồ sơ báo cáo và đề nghị Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành quyết định thu hồi đất theo đúng quy định pháp luật. Ban quản lý không có thẩm quyền ban hành quyết định thu hồi đất độc lập.

Quy trình thực hiện thẩm quyền thu hồi đất đúng pháp luật
Quy trình thu hồi đất phải được thực hiện công khai, minh bạch và đúng thẩm quyền

4. Rủi ro và hướng xử lý khi quyết định thu hồi đất sai thẩm quyền

Việc ban hành quyết định hành chính sai thẩm quyền không chỉ gây thiệt hại cho người dân mà còn làm phát sinh những hệ lụy pháp lý phức tạp cho chính cơ quan quản lý nhà nước.

4.1. Hậu quả khi ban hành quyết định không đúng quy định

Khi cơ quan nhà nước ban hành quyết định thu hồi đất không đúng thẩm quyền, quyết định đó bị coi là hành vi hành chính trái pháp luật. Hậu quả pháp lý của việc này rất nghiêm trọng:

  • Quyết định thu hồi đất bị tuyên hủy bỏ bởi cơ quan cấp trên hoặc bởi bản án của Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
  • Toàn bộ quá trình bồi thường, hỗ trợ, tái định cư dựa trên quyết định thu hồi sai thẩm quyền đó đều phải dừng lại và thực hiện lại từ đầu.
  • Nếu việc thu hồi đất sai thẩm quyền gây thiệt hại thực tế về tài sản, hoa màu, nhà cửa của người dân, cơ quan ban hành quyết định sai phải bồi thường thiệt hại theo quy định của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
  • Người dân có quyền từ chối bàn giao mặt bằng và giữ nguyên hiện trạng sử dụng đất cho đến khi có quyết định của cơ quan có thẩm quyền hợp pháp.

4.2. Khi nào cần sự hỗ trợ của Luật sư đất đai để bảo vệ quyền lợi?

Khi nhận được thông báo hoặc quyết định thu hồi đất, người dân cần kiểm tra kỹ các thông tin về cơ quan ban hành, căn cứ pháp lý và đối tượng áp dụng. Trong trường hợp phát hiện quyết định có dấu hiệu sai lệch về thẩm quyền thu hồi đất, hoặc việc áp giá bồi thường không thỏa đáng theo bảng giá đất hiện hành (áp dụng từ ngày 01/01/2026 theo quy định của Luật Đất đai), việc tìm kiếm sự đồng hành của một tổ chức hành nghề luật sư chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết.

Các luật sư chuyên về Luật Đất đai sẽ hỗ trợ người dân thực hiện các công việc sau:

  • Kiểm tra tính pháp lý của quyết định thu hồi đất, quyết định phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.
  • Soạn thảo đơn khiếu nại gửi đến cơ quan đã ban hành quyết định hoặc cơ quan cấp trên trực tiếp quản lý.
  • Đại diện theo ủy quyền hoặc cử Luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người dân tại các buổi đối thoại hành chính hoặc tại phiên tòa của Tòa án nhân dân cấp tỉnh (đối với khiếu kiện quyết định hành chính của UBND cấp tỉnh).
  • Tư vấn các phương án đàm phán, yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế do quyết định sai thẩm quyền gây ra.

Việc chủ động tìm đến Luật sư Đất Đai ngay từ giai đoạn đầu nhận thông báo thu hồi đất giúp người dân nắm vững hành lang pháp lý, tránh được các hành vi cưỡng chế trái luật và đảm bảo nhận được mức bồi thường thỏa đáng, đúng quy định của Nhà nước.

Nếu quý khách hàng đang gặp vướng mắc liên quan đến quyết định thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằng hoặc cần kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ đất đai tại địa phương, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua số Hotline: 0931 222 515 hoặc gửi thông tin về Email: lslong@luatduyminh.vn để được hỗ trợ kịp thời.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Đất Đai để được hướng dẫn cụ thể.

Bài viết liên quan

Tìm hiểu chi tiết quy trình cưỡng chế thu hồi đất theo quy định pháp luật hiện hành. Nhận diện các rủi ro pháp lý thường gặp và các bước cần thực hiện để chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Hướng dẫn cách viết đơn khiếu nại về đất đai chi tiết, chặt chẽ để cơ quan thẩm quyền nhanh chóng thụ lý. Nhận diện các rủi ro pháp lý và thời điểm cần Luật sư hỗ trợ.
Tìm hiểu đất dự án là gì theo quy định pháp luật. Phân biệt đất nền dự án với đất dân và các lưu ý về hồ sơ pháp lý, rủi ro khi mua đất dự án để tránh lừa đảo.
Tìm hiểu chi tiết đăng ký đất đai là gì theo quy định hiện hành. Hướng dẫn phân biệt đăng ký lần đầu, đăng ký biến động và những lưu ý pháp lý quan trọng.
Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn khởi kiện đất đai chuẩn Mẫu số 23-DS theo quy định mới nhất. Tìm hiểu điều kiện hòa giải bắt buộc, cách xác định thẩm quyền Tòa án và chuẩn bị hồ sơ chứng cứ đầy đủ để Tòa án thụ lý nhanh chóng.
Đất lấn chiếm có được cấp sổ đỏ không là thắc mắc phổ biến của nhiều hộ gia đình đang sử dụng đất không có giấy tờ. Bài viết phân tích chi tiết điều kiện cấp sổ đỏ cho đất lấn chiếm trước và sau năm 2014, các rủi ro pháp lý đi kèm và hướng xử lý an toàn theo Luật Đất đai mới nhất năm 2026.
Chia sẻ kiến thức và hỗ trợ pháp lý nhà đất

Luật sư đồng hành xử lý hồ sơ nhà đất, thủ tục pháp lý và tranh chấp đất đai